Kết quả Liquid vs 3DMAX (TL-3DMAX): CS Asia Championships 2025, ngày 18/10/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 181613DMAX3DMAX#40 · Elo 18342
CS Asia Championships 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
46.3%Xác suất thắng trước trận53.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút▶
Liquid
13
T4:8CT9:2
3DMAX
10
MAP 2Nuke35 phút▶
Liquid
7
CT6:6T1:7
3DMAX
13
MAP 3Inferno43 phút▶
Liquid
8
T5:7CT3:6
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Liquid 1816, 3DMAX 1834.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 1, 3DMAX thắng 0. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 7/10 trận, 3DMAX thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs 3DMAX

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng100%
39Trận 12 tháng1
7/1010 trận gần nhất1/1
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi28
07/2024Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐội3DMAX
48% (78-84)Tỉ lệ thắng map54% (107-91)
13-14Map quyết định thắng–thua20-14
54%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
41%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và 3DMAX trước trận

Liquid · thắng 7/103DMAX · thắng 7/10
TLegacy2–1
TMIBR2–0
TGamerLegion1–0
TPartizan Esport2–0
B9INE1–2
T5002–0
B9INE0–1
T5001–0
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–0
Tfnatic2–1
TVirtus.pro2–1
TLynn Vision2–0
BLegacy1–2
TThe Huns Esports1–0
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %3DMAX
36%14 mapLLWWW
Inferno
64%25 mapWWWLW
44%16 mapLLWLW
Dust II
50%20 mapWWLWW
69%13 mapWWWWL
Ancient
44%16 mapLWWLL
57%7 mapLWLWW
Nuke
48%21 mapWWLWL
40%15 mapWWWWL
Mirage
–
25%8 mapWLLLL
Train
43%7 mapLWLWL
100%3 mapWWW
Anubis
75%4 mapLWWW
–
Overpass
40%5 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA