Kết quả Legacy vs Liquid (LGC-TL): CS Asia Championships 2025, ngày 16/10/2025

40.8%Xác suất thắng trước trận59.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
Legacy
13
CT7:5T6:1
Liquid
6
MAP 2Dust II39 phút▶
Legacy
6
T3:9CT3:4
Liquid
13
MAP 3Inferno49 phút▶
Legacy
11
CT5:7T6:6
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Legacy 1769, Liquid 1812.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Legacy thắng 2, Liquid thắng 2. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 4/10 trận, Liquid thắng 7/10. Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Liquid

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng45%
14Trận 12 tháng38
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi21
10/2023Ở đội từ07/2024
928eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiLiquid
60% (131-86)Tỉ lệ thắng map48% (76-83)
16-16Map quyết định thắng–thua12-14
64%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs Liquid: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy2thắng2thắngLiquidLiquidLiquid

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Legacy và Liquid trước trận

Legacy · thắng 4/10Liquid · thắng 7/10
T3DMAX2–1
TVirtus.pro1–0
BAstralis1–2
BGentle Mates0–2
TFURIA2–0
TNRG2–1
BB81–2
BAstralis0–2
BG20–2
BTeam Falcons0–2
TMIBR2–0
TGamerLegion1–0
TPartizan Esport2–0
B9INE1–2
T5002–0
B9INE0–1
T5001–0
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–0
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Liquid
50%16 mapWLLWW
Inferno
31%13 mapWWLLL
50%14 mapLLWLW
Mirage
43%14 mapWWWWW
58%12 mapWWWWW
Dust II
40%15 mapLWLLW
25%8 mapLLLLL
Ancient
69%13 mapLWWWW
64%11 mapWLLWL
Nuke
57%7 mapWWLWL
0%2 mapLL
Train
25%8 mapLLLLW
0%3 mapLLL
Anubis
100%3 mapWWW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA