Kết quả FlyQuest vs Liquid (FLY-TL): IEM Cologne 2025, ngày 25/07/2025

FlyQuestFlyQuest#25 · Elo 17201LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17622
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
41.1%Xác suất thắng trước trận58.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FlyQuest vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút▶
FlyQuest
6
T2:10CT4:3
Liquid
13
MAP 2Dust II35 phút▶
FlyQuest
13
CT11:1T2:2
Liquid
3
MAP 3Ancient45 phút▶
FlyQuest
9
T4:8CT5:5
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

FlyQuest vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: FlyQuest 1720, Liquid 1762.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FlyQuest thắng 0, Liquid thắng 2. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FlyQuest thắng 5/10 trận, Liquid thắng 2/10. FlyQuest đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FlyQuest vs Liquid

FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
jks
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng31%
21Trận 12 tháng13
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
01/2025Ở đội từ07/2024
1200eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FlyQuestĐộiLiquid
53% (71-63)Tỉ lệ thắng map52% (82-77)
8-11Map quyết định thắng–thua11-15
53%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
33%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FlyQuest vs Liquid: các lần gặp trước trận này

FlyQuestFlyQuest0thắng2thắngLiquidLiquidLiquid

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FlyQuest và Liquid trước trận

FlyQuest · thắng 5/10Liquid · thắng 2/10
TB82–1
BFURIA1–2
BTYLOO1–2
BNemiga0–2
BHeroic1–2
TBetBoom Team1–0
TFluxo1–0
TJiJieHao2–1
BTYLOO0–2
TRare Atom2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0
BSashi Esport1–2
BMOUZ1–2
BThe MongolZ0–1
BLynn Vision0–1
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2
TFaZe2–0
BThe MongolZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FlyQuestThắng %Liquid
33%15 mapLLWLW
Inferno
55%11 mapWLLWL
22%9 mapWLWLL
Ancient
46%13 mapLWLWW
71%7 mapLWWWW
Dust II
38%13 mapWLLLW
50%6 mapWLLWL
Anubis
62%13 mapWWWLL
0%6 mapLLLLL
Nuke
30%10 mapLWLLL
29%7 mapWLLLL
Mirage
13%8 mapLWLLL
50%2 mapLW
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA