Kết quả Legacy vs Liquid (LGC-TL): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 26/10/2025

LegacyLegacy#11 · Elo 17991LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18232
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
45%Xác suất thắng trước trận55%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage44 phút▶
Legacy
13
CT6:6T7:5
Liquid
11
MAP 2Inferno41 phút▶
Legacy
7
T2:10CT5:3
Liquid
13
MAP 3Nuke46 phút▶
Legacy
9
CT5:7T4:6
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Legacy 1799, Liquid 1823.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Legacy thắng 2, Liquid thắng 3. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 7/10 trận, Liquid thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Liquid

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng48%
19Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
10/2023Ở đội từ07/2024
928eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiLiquid
62% (132-82)Tỉ lệ thắng map49% (81-86)
18-13Map quyết định thắng–thua13-15
62%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs Liquid: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy2thắng3thắngLiquidLiquidLiquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Legacy và Liquid trước trận

Legacy · thắng 7/10Liquid · thắng 7/10
T3DMAX3–2
THeroic2–1
TFUT Esports2–1
BLiquid1–2
T3DMAX2–1
TVirtus.pro1–0
BAstralis1–2
BGentle Mates0–2
TFURIA2–0
TNRG2–1
THeroic2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–1
TMIBR2–0
TGamerLegion1–0
TPartizan Esport2–0
B9INE1–2
T5002–0
B9INE0–1
T5001–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Liquid
50%20 mapWLWWL
Inferno
38%13 mapLWWWL
50%16 mapWLWLL
Dust II
47%17 mapWWWLW
50%16 mapWLWWL
Mirage
50%14 mapWLWWW
67%12 mapLLWLW
Nuke
57%7 mapLWWLW
40%10 mapLLLWW
Ancient
67%9 mapLWWWW
33%3 mapLLW
Train
25%8 mapLLLLW
0%3 mapLLL
Anubis
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA