Kết quả HOTU vs SPARTA: Moscow Cyber Games European Qualifier 2026, ngày 31/08/2026

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: HOTU 1759, SPARTA 1702.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 0, SPARTA thắng 1. SPARTA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Winline Pro League Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, SPARTA thắng 6/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs SPARTA

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng52%
76Trận 12 tháng85
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi27
07/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiSPARTA
62% (162-101)Tỉ lệ thắng map50% (236-236)
29-16Map quyết định thắng–thua36-51
58%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU0thắng1thắngSPARTASPARTA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SPARTA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và SPARTA trước trận

HOTU · thắng 7/10SPARTA · thắng 6/10ThắngThua
167517111747178317591697167517111747178317591697
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TK272–0
TBlack Phoenix2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1
BJiJieHao1–2
TInner Circle Esports2–1
T9INE2–0
TGenOne2–0
TGalactik rebels2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
BG2 Ares0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
TColor2–0
TNuclear TigeRES2–1
TLeo Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %SPARTA
50%18 mapLWWWL
Dust II
74%19 mapWLWWL
47%15 mapLWLWW
Ancient
56%9 mapWWWLL
67%6 mapWWWLW
Mirage
44%9 mapLWLLL
71%7 mapWWWWL
Nuke
29%7 mapLWWLL
33%3 mapLWL
Cache
33%3 mapLWL
–
Inferno
67%6 mapWWLWL
33%3 mapWLL
Overpass
50%2 mapWL
100%2 mapWW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA