Kết quả SPARTA vs Honvéd: NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 29/08/2026

88.1%Xác suất thắng trước trận11.9%
Map 1SPARTAthắngMap 2SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Honvéd: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 224 điểm Elo: SPARTA 1683, Honvéd 1459.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: SPARTA thắng 1, Honvéd thắng 0. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 4/10 trận, Honvéd thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Honvéd

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng45%
83Trận 12 tháng38
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 5
27Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2026
800eDPI1600
1NSERT2Hồ sơ
HonvédElo: #272VRS: #169

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiHonvéd
50% (232-235)Tỉ lệ thắng map48% (50-55)
35-51Map quyết định thắng–thua7-7
61%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs Honvéd: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA1thắng0thắngHonvédHonvéd

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của SPARTA và Honvéd trước trận

SPARTA · thắng 4/10Honvéd · thắng 4/10ThắngThua
145115431634172616901459145115431634172616901459
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
TColor2–0
TNuclear TigeRES2–1
TLeo Team2–0
BColor1–2
BOG1–2
Bex-Zero Tenacity0–2
Tbanda chuya1–0
Tex-Sangal ALTERS1–0
BWave Esports0–1
BBushido Wildcats0–2
TLFO UKRAINE1–0
BInner Circle Academy0–2
TRevise2–0
BINOX Division0–2
BBushido Wildcats0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Honvéd
74%19 mapLWWLW
Dust II
50%2 mapWL
44%9 mapLLLWL
Mirage
0%2 mapLL
56%9 mapLLWWW
Ancient
0%1 mapL
29%7 mapLLWWL
Nuke
0%1 mapL
67%6 mapLWLWW
Inferno
–
33%3 mapLWL
Cache
–
50%2 mapLW
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA