Kết quả Nuclear TigeRES vs SPARTA (NTR-SPARTA): Moscow Cyber Games European Qualifier 2026, ngày 22/08/2026

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2SPARTAthắngMap 3SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1777, SPARTA 1688.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 2, SPARTA thắng 1. Nuclear TigeRES thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 6/10 trận, SPARTA thắng 5/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs SPARTA

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng51%
66Trận 12 tháng76
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi27
07/2025Ở đội từ03/2026
1236eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiSPARTA
62% (248-153)Tỉ lệ thắng map49% (225-236)
38-23Map quyết định thắng–thua34-48
64%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
67%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES2thắng1thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và SPARTA trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 6/10SPARTA · thắng 5/10ThắngThua
163416971759182218141683163416971759182218141683
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TButterfly2–0
TSashi Esport2–1
TCYBERSHOKE Prospects2–0
TJust Players2–0
BECHO0–2
T100 Thieves2–1
BECHO0–2
BMOUZ0–2
BAtreides0–2
TTeam Nemesis2–1
TLeo Team2–0
BColor1–2
BOG1–2
TWRAITH PCIFIC2–0
TMOUZ NXT2–0
BMetizport1–2
TMOUZ NXT2–1
BBET-M 331–2
Tex-Young Ninjas2–1
BSinners1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %SPARTA
100%1 mapW
Dust II
74%19 mapWLWWL
33%3 mapLWL
Ancient
56%9 mapWWWLL
0%3 mapLLL
Nuke
29%7 mapLWWLL
0%1 mapL
Mirage
44%9 mapLWLLL
–
Inferno
67%6 mapWWLWL
–
Cache
33%3 mapLWL
–
Overpass
50%2 mapWL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA