Kết quả HOTU vs JiJieHao (HOTU-JJH): Esports World Cup Open Qualifier 2026, ngày 09/08/2026

66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút
HOTU
13
CT7:5T6:2
JiJieHao
7
MAP 2Cache45 phút
HOTU
9
T3:9CT6:4
JiJieHao
13
MAP 3Dust II51 phút
HOTU
11
T6:6CT5:7
JiJieHao
13

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: HOTU 1776, JiJieHao 1696.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: HOTU thắng 2, JiJieHao thắng 0. HOTU thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: Asian Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, JiJieHao thắng 5/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs JiJieHao

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng54%
72Trận 12 tháng84
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2024
800eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiJiJieHao
59% (167-115)Tỉ lệ thắng map49% (123-128)
30-17Map quyết định thắng–thua22-16
58%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
61%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs JiJieHao: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU2thắng0thắngJiJieHaoJiJieHao

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho HOTU ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của HOTU và JiJieHao trước trận

HOTU · thắng 6/10JiJieHao · thắng 5/10ThắngThua
165516981740178317751696165516981740178317751696
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInner Circle Esports2–1
T9INE2–0
TGenOne2–0
TGalactik rebels2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
BG2 Ares0–2
TXCLAN2–0
BAurora Gaming1–2
BAstralis1–2
TInfinite2–0
TPhantom2–1
TDENDELE CS2–1
TSangal2–1
BVirtus.pro0–2
Tzeste2–0
BGenOne1–2
BBlack Phoenix1–2
TEntropy2–0
BPhantom0–2
BAtreides0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %JiJieHao
58%19 mapLLWWW
Dust II
50%6 mapWLLLW
47%15 mapLWLWW
Ancient
43%7 mapWWLLL
71%7 mapLWWWL
Mirage
100%3 mapWWW
67%9 mapWWWWL
Nuke
–
60%5 mapWWWLL
Overpass
0%1 mapL
100%3 mapWWW
Anubis
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Cache
0%2 mapLL
–
Inferno
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA