Kết quả HOTU vs GenOne (HOTU-G1): Esports World Cup Open Qualifier 2026, ngày 07/08/2026

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II29 phút
HOTU
13
CT8:4T5:0
GenOne
4
MAP 2Cache34 phút
HOTU
13
T8:4CT5:2
GenOne
6

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHOTU 1744 và GenOne 1744: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: HOTU thắng 2, GenOne thắng 2. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, GenOne thắng 9/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); HOTU giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs GenOne

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng64%
69Trận 12 tháng76
6/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiGenOne
59% (161-114)Tỉ lệ thắng map57% (219-163)
29-17Map quyết định thắng–thua38-26
57%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs GenOne: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU2thắng2thắngGenOneGenOneGenOne

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của HOTU và GenOne trước trận

HOTU · thắng 6/10GenOne · thắng 9/10ThắngThua
166817051742177817451744166817051742177817451744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGalactik rebels2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
BG2 Ares0–2
TXCLAN2–0
BAurora Gaming1–2
BAstralis1–2
TInfinite2–0
TGamerLegion2–0
TAstralis2–0
THeroic2–1
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BSashi Esport1–2
TNemiga2–0
TUNiTY esports2–0
TLazer Cats2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJiJieHao2–1
TENJOY2–0
Tex-RUSTEC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %GenOne
53%17 mapLWLLW
Dust II
61%23 mapWWWWL
71%7 mapWLWWW
Nuke
63%16 mapWLWLW
43%14 mapWLWLW
Ancient
71%7 mapWWWLL
60%5 mapWWWLL
Overpass
22%9 mapWLLLL
71%7 mapLWWWL
Mirage
–
100%2 mapWW
Anubis
60%5 mapWWLWL
–
Inferno
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA