Kết quả Zero Tenacity vs kONO.ECF (Z10-ECF): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 25/10/2025

55.6%Xác suất thắng trước trận44.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs kONO.ECF: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút
Zero Tenacity
13
T7:5CT6:0
kONO.ECF
5
MAP 2Overpass44 phút
Zero Tenacity
9
CT6:6T3:7
kONO.ECF
13
MAP 3Inferno60 phút
Zero Tenacity
12
CT4:8T8:4OT1 T0:3OT1 CT0:1
kONO.ECF
16

Liquipedia CC BY-SA

Zero Tenacity vs kONO.ECF: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Zero Tenacity 1648, kONO.ECF 1622.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 1, kONO.ECF thắng 1. kONO.ECF thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier 18 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 5/10 trận, kONO.ECF thắng 7/10. kONO.ECF đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs kONO.ECF

AWP
MadenIGL
IGL
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng71%
–Trận 12 tháng14
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi26
03/2025Ở đội từ08/2025
1000eDPI800
b0RUP
birdfromskyIGL
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộikONO.ECF
52% (202-188)Tỉ lệ thắng map57% (215-165)
38-35Map quyết định thắng–thua32-34
54%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Zero Tenacity vs kONO.ECF: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity1thắng1thắngkONO.ECFkONO.ECF

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho kONO.ECF ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và kONO.ECF trước trận

Zero Tenacity · thắng 5/10kONO.ECF · thắng 7/10ThắngThua
156316041645168716501624156316041645168716501624
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSangal1–2
TWashington2–1
BAlliance0–2
BESC Gaming1–2
TSinners2–1
TJiJieHao2–0
BRUBY0–2
B1WIN0–2
TFavbet2–1
TMousquetaires2–0
TMOUZ NXT2–1
TOramond2–0
BEYEBALLERS0–2
TVRSoholics2–0
BENCE1–2
TCopenhagen Wolves2–0
TOramond2–0
THubaBuba2–1
TARCRED2–1
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %kONO.ECF
53%17 mapWWLLL
Mirage
–
53%15 mapWLWWW
Inferno
100%1 mapW
36%14 mapLWLLL
Nuke
50%2 mapWL
36%14 mapLWLLW
Dust II
–
50%8 mapLLLWW
Anubis
–
80%5 mapLWWWW
Train
–
33%3 mapWLL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA