Kết quả SPARTA vs GenOne (SPARTA-G1): CCT Europe Series #2 2026, ngày 20/05/2026

SPARTASPARTA#78 · Elo 16611GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 15742
CCT Europe Series #2 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút
SPARTA
7
CT6:6T1:7
GenOne
13
MAP 2Overpass53 phút
SPARTA
13
T4:8CT9:3
GenOne
11
MAP 3Nuke45 phút
SPARTA
8
T3:9CT5:4
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: SPARTA 1661, GenOne 1574.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: SPARTA thắng 2, GenOne thắng 1. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 4/10 trận, GenOne thắng 5/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs GenOne

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng52%
29Trận 12 tháng23
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiGenOne
48% (198-213)Tỉ lệ thắng map54% (183-157)
36-31Map quyết định thắng–thua30-26
54%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
38%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs GenOne: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA2thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của SPARTA và GenOne trước trận

SPARTA · thắng 4/10GenOne · thắng 5/10
BJust Players0–2
BWalczaki1–2
TAM Gaming2–0
BNemiga0–2
TTNC2–0
TOxuji Esports2–1
BLavked1–2
BBET-M 331–2
Bex-RUBY1–2
TGenOne2–0
Bex-RUBY0–2
TEsport Academy Copenhagen2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
Thypewrld2–1
TProject 912–1
BLavked0–2
TUrsa2–1
BTDK0–2
BAaB Esport1–2
BSPARTA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %GenOne
60%5 mapWWWLL
Nuke
43%7 mapLLWLW
33%3 mapLWL
Dust II
11%9 mapLLLWL
33%3 mapWLL
Overpass
29%7 mapLWLLL
25%4 mapLWLL
Ancient
33%3 mapLWL
25%4 mapLLLW
Train
–
100%1 mapW
Inferno
33%3 mapWLL
67%3 mapWWL
Mirage
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA