Kết quả TDK vs FC Famalicão Esports (TDK-FCF): CCT Europe Series #1 2026, ngày 05/05/2026

95.9%Xác suất thắng trước trận4.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TDK vs FC Famalicão Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage34 phút
TDK
13
T9:3CT4:1
FC Famalicão Esports
4
MAP 2Dust II26 phút
TDK
13
CT11:1T2:0
FC Famalicão Esports
1

Liquipedia CC BY-SA

TDK vs FC Famalicão Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 344 điểm Elo: TDK 1695, FC Famalicão Esports 1351.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TDK thắng 1, FC Famalicão Esports thắng 0. TDK thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 6/10 trận, FC Famalicão Esports thắng 4/10. TDK đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 96% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs FC Famalicão Esports

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng37%
33Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi25
04/2026Ở đội từ–
1192eDPI820
rafaxFHồ sơ
FC Famalicão EsportsElo: #342VRS: #230
IGL
pr
AWP
snapyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐộiFC Famalicão Esports
71% (75-31)Tỉ lệ thắng map27% (28-75)
9-7Map quyết định thắng–thua3-4
74%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
51%Round thắng ở bên CT26%
69%Thắng hiệp 113%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TDK vs FC Famalicão Esports: các lần gặp trước trận này

TDKTDKTDK1thắng0thắngFC Famalicão EsportsFC Famalicão EsportsFC Famalicão Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TDK ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TDK và FC Famalicão Esports trước trận

TDK · thắng 6/10FC Famalicão Esports · thắng 4/10ThắngThua
129414471600175316901355129414471600175316901355
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BINOX Division1–2
B100 Thieves0–2
BSPARTA1–2
Tex-RUBY2–0
TOxuji Esports2–1
TMANA eSports2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1
B1WIN0–2
TSPARTA2–0
BWalczaki0–2
TLilmix2–1
TDripmen2–1
BPsychoFace0–2
TEC BANGA2–1
Tuust _esports1–0
BBanger Gang0–1
BEternal Fire0–2
BThe Last Resort0–2
BAtreides0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %FC Famalicão Esports
83%6 mapLWWWW
Anubis
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Dust II
25%4 mapLWLL
83%6 mapWWWLW
Overpass
–
50%4 mapWLWL
Ancient
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Inferno
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA