Kết quả GenOne vs Lavked (G1-LVKD): CCT Europe Series #1 2026, ngày 11/05/2026

35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Lavked: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II35 phút
GenOne
8
CT5:7T3:6
Lavked
13
MAP 2Nuke35 phút
GenOne
8
CT6:6T2:7
Lavked
13

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: GenOne 1569, Lavked 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, Lavked thắng 1. Lavked thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 4/10 trận, Lavked thắng 5/10. Lavked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Lavked

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng61%
17Trận 12 tháng33
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ03/2026
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiLavked
54% (179-155)Tỉ lệ thắng map60% (72-49)
27-27Map quyết định thắng–thua11-9
61%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
43%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Lavked: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngLALavked

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lavked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và Lavked trước trận

GenOne · thắng 4/10Lavked · thắng 5/10
TUrsa2–1
BTDK0–2
BAaB Esport1–2
BSPARTA0–2
THAVU2–0
BPhantom1–2
Tagainst All authority2–0
BLavked1–2
BINOX Division1–2
TThe Last Resort2–0
TSPARTA2–1
BTDK1–2
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
TMOUZ NXT2–1
TThe Last Resort2–1
TUNiTY esports2–1
BTNC0–2
BWalczaki0–2
TPhantom2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Lavked
13%8 mapLLWLL
Dust II
50%4 mapLLWW
60%5 mapLWWLW
Nuke
60%5 mapLLWWW
33%3 mapLWL
Ancient
67%6 mapWLLWW
29%7 mapLLLWL
Overpass
–
–
Mirage
83%6 mapWWLWW
33%3 mapLLW
Inferno
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA