Kết quả MOUZ NXT vs INOX Division (MOUZ.N-INOX): CCT Europe Series #1 2026, ngày 11/05/2026

19.5%Xác suất thắng trước trận80.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass35 phút
MOUZ NXT
4
CT4:8T0:5
INOX Division
13
MAP 2Dust II40 phút
MOUZ NXT
4
T4:8CT0:5
INOX Division
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MOUZ NXT vs INOX Division

MOUZ NXTElo: #248VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng77%
53Trận 12 tháng30
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi21
07/2025Ở đội từ04/2026
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của MOUZ NXT và INOX Division trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MOUZ NXT47 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 28%thua 1-2 17%thua 0-2 32%
INOX Division22 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 32%thua 1-2 14%thua 0-2 5%
MOUZ NXT · thắng 3/10INOX Division · thắng 7/10
BTricked0–2
TUNiTY esports2–1
TAM Gaming2–0
BLavked1–2
BUrsa1–2
BUNiTY esports1–2
BAcend0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BEYEBALLERS0–1
TUrsa2–0
Bex-RUBY1–2
TBrute2–0
BNemiga1–2
TBrute2–0
TOmega2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TThe Last Resort2–0
BWalczaki1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TTDK2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %INOX Division
60%10 mapWLWWW
Dust II
75%4 mapWLWW
50%10 mapWLLLW
Ancient
50%2 mapWL
56%9 mapLWLWL
Anubis
–
57%7 mapWWLLL
Nuke
0%2 mapLL
50%8 mapWLLLL
Mirage
–
0%3 mapLLL
Overpass
33%3 mapLWL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

51% · 47 mapTất cả map12 map · 50%
52%Round thắng ở bên CT54%
53%Thắng hiệp 156%