Kết quả TDK vs ex-RUBY: NODWIN Clutch Series Season 7 2026, ngày 18/04/2026

62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Map 1TDKTDKthắngMap 2TDKTDKthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TDK vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: TDK 1716, ex-RUBY 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TDK thắng 2, ex-RUBY thắng 0. TDK thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 8/10 trận, ex-RUBY thắng 6/10. TDK đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs ex-RUBY

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng53%
29Trận 12 tháng60
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
04/2026Ở đội từ03/2026
1192eDPI840
DanistzzHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐộiex-RUBY
74% (71-25)Tỉ lệ thắng map58% (114-82)
9-5Map quyết định thắng–thua23-19
73%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
71%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TDK vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

TDKTDKTDK2thắng0thắngERex-RUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TDK ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TDK và ex-RUBY trước trận

TDK · thắng 8/10ex-RUBY · thắng 6/10ThắngThua
161916641708175317141656161916641708175317141656
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxuji Esports2–1
TMANA eSports2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1
B1WIN0–2
TSPARTA2–0
Teternal premium2–0
BUrsa1–2
Tlos kogutos2–0
THAVU2–1
TMOUZ NXT2–0
TPhantom2–1
BMetizport1–2
TSTATE2–1
BTricked0–2
TSTATE2–1
TTNC2–0
BLavked0–2
BNuclear TigeRES1–2
TBebop2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %ex-RUBY
50%2 mapWL
Mirage
60%20 mapLWWLL
50%4 mapWLWL
Ancient
69%16 mapWLWWL
100%2 mapWW
Dust II
59%17 mapWWLWW
80%5 mapWWWWL
Overpass
73%11 mapLWWWW
–
Nuke
47%15 mapLLWLL
83%6 mapLWWWW
Anubis
57%7 mapWWLWW
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA