Kết quả ex-RUBY vs INOX Division (ex-RUBY-INOX): CCT Europe Series #1 2026, ngày 10/05/2026

30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút
ex-RUBY
4
T4:8CT0:5
INOX Division
13
MAP 2Overpass46 phút
ex-RUBY
13
CT6:6T7:1
INOX Division
7
MAP 3Nuke86 phút
ex-RUBY
22
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT3:0OT3 T1:1
INOX Division
19

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: ex-RUBY 1673, INOX Division 1767.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 5/10 trận, INOX Division thắng 8/10. INOX Division đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs INOX Division

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng77%
45Trận 12 tháng30
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
01/2026Ở đội từ04/2026
856eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiINOX Division
58% (128-94)Tỉ lệ thắng map75% (38-13)
25-23Map quyết định thắng–thua7-2
51%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
57%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và INOX Division trước trận

ex-RUBY · thắng 5/10INOX Division · thắng 8/10
TSashi Esport2–0
BWalczaki1–2
TSPARTA2–1
TOxuji Esports2–1
THAVU2–0
BNemiga1–2
BRUSTEC1–2
Bplayersclub1–2
TOxuji Esports2–0
BTDK0–2
TBrute2–0
BNemiga1–2
TBrute2–0
TOmega2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TThe Last Resort2–0
BWalczaki1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TTDK2–1
TMANA eSports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %INOX Division
59%22 mapWWLWL
Mirage
–
63%19 mapLWWWW
Dust II
67%3 mapLWW
61%18 mapWLWLL
Ancient
50%2 mapWL
53%17 mapWLLWW
Nuke
0%1 mapL
73%11 mapWWWWL
Overpass
50%2 mapWL
57%7 mapWWLWW
Anubis
–
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA