Kết quả B8 vs GamerLegion (B8-GL): Logitech G Play Connect 2026, ngày 17/09/2026

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient70 phút
B8
13
CT7:5T6:1
GamerLegion
6

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: B8 1844, GamerLegion 1790.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: B8 thắng 2, GamerLegion thắng 3. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 8/10 trận, GamerLegion thắng 3/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs GamerLegion

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng52%
72Trận 12 tháng79
8/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
16Tuổi22
02/2026Ở đội từ09/2025
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiGamerLegion
52% (111-104)Tỉ lệ thắng map51% (87-83)
18-16Map quyết định thắng–thua10-13
55%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT50%
36%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

B8B8B82thắng3thắngGamerLegionGamerLegion

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của B8 và GamerLegion trước trận

B8 · thắng 8/10GamerLegion · thắng 3/10ThắngThua
177618191863190718451793177618191863190718451793
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMetizport1–0
BNemiga0–3
T1WIN2–0
TNuclear TigeRES2–1
TInner Circle Esports2–0
B1WIN0–2
TBET-M 332–0
TNuclear TigeRES2–0
THOTU2–0
TEYEBALLERS2–0
TLuminosity1–0
BTYLOO0–2
BFURIA1–2
BK271–2
BMOUZ1–2
TJiJieHao2–0
TLuminosity1–0
BHOTU0–2
B9INE0–2
BAcend1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %GamerLegion
45%20 mapWLLWL
Ancient
57%14 mapLWWLL
42%19 mapLLLLL
Mirage
33%15 mapLLLWL
50%8 mapWWLLW
Inferno
64%11 mapLWWWW
57%7 mapLLLWW
Nuke
50%12 mapWLWLL
64%11 mapWWWWL
Dust II
33%3 mapLWL
50%8 mapWWLWL
Overpass
50%4 mapWLLW
100%2 mapWW
Cache
100%1 mapW
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA