Kết quả GamerLegion vs FURIA (GL-FURIA): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 08/09/2026

19%Xác suất thắng trước trận81%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GamerLegion vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache66 phút
GamerLegion
13
T11:1CT2:10
FURIA
11
MAP 2Mirage51 phút
GamerLegion
10
CT7:5T3:8
FURIA
13
MAP 3Dust II38 phút
GamerLegion
3
CT1:11T2:2
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 165 điểm Elo: GamerLegion 1804, FURIA 1969.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: GamerLegion thắng 3, FURIA thắng 1. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 2/10 trận, FURIA thắng 6/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs FURIA

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng66%
82Trận 12 tháng85
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi21
09/2025Ở đội từ05/2025
–eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiFURIA
52% (90-84)Tỉ lệ thắng map61% (138-87)
11-13Map quyết định thắng–thua24-16
69%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
52%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs FURIA: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion3thắng1thắngFURIAFURIA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và FURIA trước trận

GamerLegion · thắng 2/10FURIA · thắng 6/10ThắngThua
179118591927199518071973179118591927199518071973
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BK271–2
BMOUZ1–2
TJiJieHao2–0
TLuminosity1–0
BHOTU0–2
B9INE0–2
BAcend1–2
BB81–2
BBetBoom Team0–1
BAstralis0–1
BVitality1–2
BSpirit0–2
TM802–0
TpaiN2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
TG22–1
TAurora Gaming2–1
T9z2–1
TWildcard1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %FURIA
38%13 mapWLLWL
Mirage
58%19 mapWWLWL
45%11 mapLLLWL
Nuke
60%15 mapWLWLW
64%11 mapWWWWL
Inferno
67%9 mapWLLWW
50%2 mapLW
Dust II
50%18 mapLWLLW
62%13 mapWLLWW
Ancient
50%6 mapLWLWW
50%4 mapWLLW
Overpass
75%8 mapWWWLW
0%2 mapLL
Anubis
0%3 mapLLL
–
Cache
40%5 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA