Kết quả TYLOO vs GamerLegion (TYLOO-GL): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 09/09/2026

59.4%Xác suất thắng trước trận40.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient42 phút
TYLOO
13
CT8:4T5:3
GamerLegion
7
MAP 2Mirage51 phút
TYLOO
13
T9:3CT4:3
GamerLegion
6

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: TYLOO 1843, GamerLegion 1799.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, GamerLegion thắng 2. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, GamerLegion thắng 2/10. TYLOO đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs GamerLegion

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng51%
74Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi22
07/2024Ở đội từ09/2025
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiGamerLegion
59% (92-63)Tỉ lệ thắng map51% (91-86)
9-11Map quyết định thắng–thua11-14
75%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
43%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng2thắngGamerLegionGamerLegion

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TYLOO và GamerLegion trước trận

TYLOO · thắng 5/10GamerLegion · thắng 2/10ThắngThua
179118191847187518381805179118191847187518381805
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TThe Huns Esports2–1
BPARIVISION0–2
TDEPO2–0
TKaleido Gaming2–0
BLynn Vision0–2
BFUT Esports0–1
BLynn Vision1–2
TThe Huns Esports2–0
TThe MongolZ Academy2–0
B9z1–2
BFURIA1–2
BK271–2
BMOUZ1–2
TJiJieHao2–0
TLuminosity1–0
BHOTU0–2
B9INE0–2
BAcend1–2
BB81–2
BBetBoom Team0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %GamerLegion
40%10 mapWLWWL
Mirage
36%14 mapLLWLL
50%10 mapLLLLL
Inferno
64%11 mapLWWWW
33%6 mapLLWWL
Ancient
62%13 mapWWLLW
43%7 mapLWWLL
Nuke
45%11 mapLWLLL
17%6 mapWLLLL
Overpass
50%4 mapWLLW
100%2 mapWW
Anubis
0%2 mapLL
–
Dust II
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA