Kết quả FaZe vs Sinners (FaZe-SIN): XSE Pro League 2026, ngày 03/07/2026

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18092SinnersSinners#32 · Elo 17610
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FaZe vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage53 phút
FaZe
13
CT8:4T5:3
Sinners
7
MAP 2Ancient36 phút
FaZe
13
T10:2CT3:0
Sinners
2

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: FaZe 1809, Sinners 1761.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 4/10 trận, Sinners thắng 3/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Sinners

FaZeElo: #18VRS: #26
frozen
AWP
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng53%
65Trận 12 tháng58
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 7
20Tuổi23
07/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiSinners
50% (95-95)Tỉ lệ thắng map60% (172-116)
13-18Map quyết định thắng–thua19-21
64%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
38%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FaZe và Sinners trước trận

FaZe · thắng 4/10Sinners · thắng 3/10ThắngThua
174617841822186018101765174617841822186018101765
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–1
BTYLOO0–1
BNIP0–2
TSharks2–0
T9z2–1
Bmagic1–2
TAlliance2–0
BVitality0–2
TNRG2–0
BpaiN0–2
B9z0–1
BBetBoom Team0–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
BFlyQuest0–1
BAstralis0–2
TPassion UA2–1
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
TKOLESIE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Sinners
41%17 mapWWWLL
Ancient
62%13 mapLLLWW
50%14 mapWLLLL
Dust II
45%11 mapLLLLW
46%13 mapLWWWW
Mirage
64%11 mapLWWLW
45%11 mapWWLWL
Nuke
38%8 mapLLLLW
43%7 mapLWLLL
Overpass
88%8 mapWWLWW
0%6 mapLLLLL
Inferno
20%5 mapLLLWL
14%7 mapLLLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA