Kết quả FaZe vs TYLOO: XSE Pro League 2026, ngày 01/07/2026

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18280TYLOOTYLOO#31 · Elo 18221
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FaZe vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis57 phút
FaZe
8
CT5:7T3:6
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: FaZe 1828, TYLOO 1822.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FaZe thắng 2, TYLOO thắng 1. TYLOO thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Rotterdam Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 5/10 trận, TYLOO thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TYLOO giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs TYLOO

FaZeElo: #18VRS: #26
frozen
AWP
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng59%
64Trận 12 tháng73
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi21
07/2026Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiTYLOO
51% (95-93)Tỉ lệ thắng map58% (96-69)
13-18Map quyết định thắng–thua13-10
64%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
39%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe2thắng1thắngTYLOOTYLOO

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FaZe và TYLOO trước trận

FaZe · thắng 5/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
178818121836186018341822178818121836186018341822
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNIP0–2
TSharks2–0
T9z2–1
Bmagic1–2
TAlliance2–0
BVitality0–2
TNRG2–0
BpaiN0–2
BNatus Vincere0–2
TG22–1
BLegacy0–2
B9z0–2
TAstralis1–0
BFUT Esports0–1
TpaiN1–0
TLynn Vision2–0
TSharks2–1
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %TYLOO
44%16 mapLWWWL
Ancient
40%5 mapWWLLL
46%13 mapLWWWW
Mirage
29%7 mapLWLLL
45%11 mapWWLWL
Nuke
50%4 mapWLLW
50%14 mapWLLLL
Dust II
–
43%7 mapLWLLL
Overpass
17%6 mapLLLLW
0%6 mapLLLLL
Inferno
71%7 mapLLWWW
17%6 mapLLLLW
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA