Kết quả 1WIN vs Nemiga (1WIN-NEMI): PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026, ngày 11/09/2026

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026 · Chung kết nhánh trên1WIN1WIN1WIN1WIN1WINNemigaNemigaNemigaVS
XEM LẠITwitch · vanfantv · EN

1WIN vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: 1WIN 1791, Nemiga 1820.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: 1WIN thắng 5, Nemiga thắng 5. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Moscow Cyber Games European Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 7/10 trận, Nemiga thắng 9/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Nemiga

1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng68%
91Trận 12 tháng78
7/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
08/2026Ở đội từ11/2024
1192eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiNemiga
61% (213-134)Tỉ lệ thắng map58% (212-151)
32-21Map quyết định thắng–thua38-27
66%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT60%
52%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN5thắng5thắngNemigaNemiga

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Nemiga trước trận

1WIN · thắng 7/10Nemiga · thắng 9/10ThắngThua
173717731808184418061822173717731808184418061822
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFOKUS0–2
TB82–0
TInfinite2–1
TNuclear TigeRES2–0
THeroic2–1
TASTRAL2–0
TGenOne1–0
BBrute0–2
TBushido Wildcats1–0
BTeam Nemesis0–2
TSinners2–1
BK271–2
TInner Circle Esports2–0
THOTU2–1
TColor2–0
TFOKUS2–0
TTeam Nemesis2–0
TBrute2–1
TASTRAL2–1
TBetclic Apogee Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Nemiga
88%8 mapLWWWW
Dust II
50%6 mapLWLLW
50%6 mapWLWLL
Anubis
100%5 mapWWWWW
50%6 mapWWLLW
Ancient
60%5 mapLLWWW
0%5 mapLLLLL
Mirage
25%4 mapLLWL
25%4 mapLWLL
Overpass
67%3 mapLWW
50%4 mapWLWL
Cache
100%1 mapW
100%1 mapW
Inferno
–
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp