Kết quả Nuclear TigeRES vs 1WIN (NTR-1WIN): PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026, ngày 09/09/2026

52.7%Xác suất thắng trước trận47.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026 · Tứ kết nhánh trên 1Nuclear TigeRESNuclear TigeRESNuclear TigeRES1WIN1WIN1WIN1WIN1WINVS
XEM LẠITwitch · watchfulTV · RU

Nuclear TigeRES vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1809, 1WIN 1797.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 6, 1WIN thắng 5. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Moscow Cyber Games European Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 6/10 trận, 1WIN thắng 8/10. 1WIN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs 1WIN

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng71%
83Trận 12 tháng87
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi24
07/2025Ở đội từ08/2026
1236eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐội1WIN
62% (257-160)Tỉ lệ thắng map61% (209-133)
40-23Map quyết định thắng–thua31-21
64%Thắng loạt không mất map nào66%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Nuclear TigeRES vs 1WIN: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES6thắng5thắng1WIN1WIN1WIN

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và 1WIN trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 6/101WIN · thắng 8/10ThắngThua
174917881826186418001789174917881826186418001789
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCYBERSHOKE Esports2–1
BNIP0–2
BHeroic0–2
BB80–2
TInfinite2–1
TEternal Fire2–0
Tmagic2–0
TColor2–1
B1WIN0–2
TTeam Nemesis2–1
THeroic2–1
TASTRAL2–0
TGenOne1–0
BBrute0–2
TBushido Wildcats1–0
BTeam Nemesis0–2
TINOX Division2–1
TNuclear TigeRES2–0
Tex-RUBY2–0
TSPARTA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %1WIN
–
Dust II
86%7 mapWWWLW
0%1 mapL
Ancient
40%5 mapLLWWL
–
Anubis
60%5 mapLWLWW
–
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Mirage
0%4 mapLLLL
–
Cache
67%3 mapWLW
0%1 mapL
Nuke
–
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp