Kết quả fnatic vs Sashi Esport (FNC-SASHI): DraculaN Season 6 2026, ngày 30/03/2026

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient62 phút
fnatic
16
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT3:0
Sashi Esport
14
MAP 2Dust II44 phút
fnatic
5
T5:7CT0:6
Sashi Esport
13
MAP 3Inferno48 phút
fnatic
7
CT7:5T0:8
Sashi Esport
13

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: fnatic 1676, Sashi Esport 1587.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Sashi Esport thắng 2. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 3/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Sashi Esport

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng53%
32Trận 12 tháng49
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi28
03/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiSashi Esport
54% (137-115)Tỉ lệ thắng map52% (188-175)
21-23Map quyết định thắng–thua26-26
59%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
38%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng2thắngSashi EsportSashi Esport

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của fnatic và Sashi Esport trước trận

fnatic · thắng 3/10Sashi Esport · thắng 5/10ThắngThua
156016151670172516721587156016151670172516721587
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Baimclub1–2
BMOUZ NXT0–1
Taimclub1–0
B9INE0–2
TENCE2–0
BBetBoom Team1–2
BInner Circle Esports1–2
BBetBoom Team1–2
BHOTU0–2
TMonte2–0
THAVU1–0
TStrael-Bora1–0
BTricked0–2
TAaB Esport2–0
TMASONIC2–0
TPrestige2–0
BMASONIC0–1
BTeam Nemesis1–2
BK270–2
BJohnny Speeds0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Sashi Esport
–
Nuke
62%13 mapWWWWL
44%9 mapLWWWL
Mirage
33%3 mapLWL
50%8 mapWLWLW
Dust II
50%4 mapWLLW
56%9 mapWWWLW
Inferno
50%2 mapWL
17%6 mapLLLLL
Ancient
60%5 mapLLWWW
29%7 mapLLLWL
Overpass
33%3 mapLLW
60%5 mapWWLLW
Train
50%2 mapLW
50%4 mapWLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA