Kết quả G2 vs paiN: ESL Pro League Season 21 2025, ngày 07/03/2025

G2G2#17 · Elo 18242paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17490
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 21 2025 · Vòng 1G2G2G2paiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút▶
G2
13
CT7:5T6:0
paiN
5
MAP 2Inferno52 phút▶
G2
13
T9:3CT4:5
paiN
8

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: G2 1824, paiN 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, paiN thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, paiN thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs paiN

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi20
05/2023Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộipaiN
62% (109-66)Tỉ lệ thắng map66% (219-115)
21-12Map quyết định thắng–thua29-13
50%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs paiN: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và paiN trước trận

G2 · thắng 6/10paiN · thắng 6/10
BFaZe1–2
TTeam Falcons2–1
BVirtus.pro0–2
BEternal Fire1–2
TBetBoom Team2–0
TBIG2–1
TB82–1
BFaZe0–2
THeroic2–1
TFaZe2–0
TNemiga2–1
TLynn Vision2–1
BFlyQuest1–2
BM800–2
THousebets2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–0
BThe MongolZ1–2
TTeam Falcons2–1
TAstralis2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %paiN
80%5 mapWWWWL
Dust II
56%9 mapWLWWL
67%3 mapWLW
Mirage
55%11 mapWLLWL
67%3 mapWLW
Inferno
22%9 mapLLWLL
0%2 mapLL
Nuke
100%7 mapWWWWW
50%2 mapWL
Anubis
33%3 mapWLL
25%4 mapLLWL
Ancient
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA