Kết quả G2 vs Virtus.pro (G2-VP): IEM Katowice 2025, ngày 01/02/2025

G2G2#17 · Elo 18480Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16912
IEM Katowice 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
79.8%Xác suất thắng trước trận20.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút▶
G2
9
CT5:7T4:6
Virtus.pro
13
MAP 2Mirage69 phút▶
G2
14
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T1:2
Virtus.pro
16

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 157 điểm Elo: G2 1848, Virtus.pro 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 thắng 3, Virtus.pro thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 7/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Virtus.pro

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng11
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 3
19Tuổi19
05/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiVirtus.pro
63% (116-67)Tỉ lệ thắng map51% (81-77)
22-11Map quyết định thắng–thua12-14
51%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
90%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

G2G23thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 và Virtus.pro trước trận

G2 · thắng 7/10Virtus.pro · thắng 5/10
BEternal Fire1–2
TBetBoom Team2–0
TBIG2–1
TB82–1
BFaZe0–2
THeroic2–1
TFaZe2–0
T3DMAX1–0
TBIG1–0
BThe MongolZ0–1
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2
TComplexity2–0
BWildcard1–2
BBIG0–1
TRare Atom1–0
BMIBR0–1
TSashi Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Virtus.pro
100%4 mapWWWW
Dust II
67%3 mapWLW
50%2 mapWL
Anubis
100%1 mapW
0%2 mapLL
Ancient
100%1 mapW
100%1 mapW
Inferno
50%2 mapWL
100%1 mapW
Mirage
0%1 mapL
–
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA