Kết quả paiN vs Virtus.pro (paiN-VP): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 17/02/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17522Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17210
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
56.5%Xác suất thắng trước trận43.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút▶
paiN
13
T5:7CT8:2
Virtus.pro
9
MAP 2Mirage52 phút▶
paiN
13
T8:4CT5:6
Virtus.pro
10

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: paiN 1752, Virtus.pro 1721.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 2, Virtus.pro thắng 1. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 6/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Virtus.pro

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi19
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiVirtus.pro
66% (214-109)Tỉ lệ thắng map51% (85-82)
27-12Map quyết định thắng–thua13-14
64%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
45%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN2thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và Virtus.pro trước trận

paiN · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 6/10
BThe MongolZ1–2
TTeam Falcons2–1
TAstralis2–1
BImperial0–2
TRED Canids2–0
BAstralis0–2
BGamerLegion0–2
TVirtus.pro2–0
BNatus Vincere1–2
TFaZe2–0
TWildcard2–0
TComplexity2–0
B3DMAX1–2
BSpirit0–2
BVitality0–2
TEternal Fire2–1
TG22–0
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Virtus.pro
17%6 mapWLLLL
Inferno
57%7 mapWWLLW
50%6 mapLWLLW
Dust II
71%7 mapWWLWW
57%7 mapWLWWL
Mirage
50%2 mapWL
100%4 mapWWWW
Nuke
–
–
Train
50%4 mapLWLW
–
Ancient
67%3 mapWLW
–
Anubis
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA