Kết quả paiN vs Astralis (paiN-AST): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 14/02/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17442AstralisAstralis#19 · Elo 17211
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút▶
paiN
7
CT5:7T2:6
Astralis
13
MAP 2Mirage38 phút▶
paiN
13
T7:5CT6:1
Astralis
6
MAP 3Nuke51 phút▶
paiN
13
CT7:5T6:6
Astralis
11

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: paiN 1744, Astralis 1721.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: paiN thắng 0, Astralis thắng 1. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 5/10 trận, Astralis thắng 7/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Astralis

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng54%
–Trận 12 tháng28
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi29
11/2023Ở đội từ09/2024
960eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiAstralis
67% (209-105)Tỉ lệ thắng map53% (78-69)
25-11Map quyết định thắng–thua11-10
65%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
46%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Astralis: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng1thắngAstralisAstralis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của paiN và Astralis trước trận

paiN · thắng 5/10Astralis · thắng 7/10
BImperial0–2
TRED Canids2–0
BAstralis0–2
BGamerLegion0–2
TVirtus.pro2–0
BNatus Vincere1–2
TFaZe2–0
TGamerLegion2–1
BFURIA1–2
TBIG2–1
TBetBoom Team2–1
TZero Tenacity2–1
BBC.Game Esports0–2
TOG2–0
TPARIVISION2–1
T5002–0
T9INE2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–1
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Astralis
25%4 mapLWLL
Inferno
80%5 mapWWWLW
50%4 mapWLWL
Dust II
33%3 mapLLW
50%4 mapWLWL
Mirage
33%3 mapLLW
100%2 mapWW
Nuke
33%3 mapLWL
–
Ancient
33%3 mapWLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA