Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Nexus (CS-NXS): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 09/05/2025

70.2%Xác suất thắng trước trận29.8%
Xem lại
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Vòng 2CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE EsportsNexusNexusNexusVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

CYBERSHOKE Esports vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke33 phút
CYBERSHOKE Esports
5
CT4:8T1:5
Nexus
13
MAP 2Mirage26 phút
CYBERSHOKE Esports
13
T9:3CT4:0
Nexus
3
MAP 3Anubis67 phút
CYBERSHOKE Esports
13
T9:3CT3:9OT1 CT1:2OT1 T0:2
Nexus
16

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1648, Nexus 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 3, Nexus thắng 1. CYBERSHOKE Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 5/10 trận, Nexus thắng 3/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Nexus

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi25
–Ở đội từ01/2025
1236eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiNexus
53% (229-206)Tỉ lệ thắng map43% (175-234)
45-29Map quyết định thắng–thua26-37
48%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT45%
55%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Nexus: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports3thắng1thắngNexusNexus

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Nexus trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10Nexus · thắng 3/10
TDynamo Eclot2–0
TNexus2–1
BENCE1–2
TSashi Esport2–0
BNexus1–2
THesta2–1
BMetizport0–2
BMaestro Esports0–1
Bfnatic0–1
TSPARTA2–0
BGUN5 Esports0–2
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BGUN5 Esports0–1
BPartizan Esport0–1
BTeam Next Level1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Nexus
83%6 mapWWWWW
Ancient
50%4 mapWLLW
57%7 mapWLWLW
Mirage
100%2 mapWW
50%6 mapWLWLW
Anubis
0%2 mapLL
40%5 mapLWWLL
Dust II
67%3 mapWWL
–
Nuke
50%6 mapWLWWL
–
Inferno
17%6 mapLLLLL
50%4 mapWLLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA