Kết quả ex-RUBY vs STATE (ex-RUBY-STA): European Pro League Series 6 2026, ngày 11/04/2026

74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Map 1STATESTATEthắngMap 2ERthắngMap 3ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs STATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: ex-RUBY 1640, STATE 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, STATE thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, STATE thắng 6/10. STATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs STATE

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng37%
57Trận 12 tháng43
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
03/2026Ở đội từ02/2026
840eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
AWP
thamlike

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiSTATE
58% (107-78)Tỉ lệ thắng map48% (64-70)
21-18Map quyết định thắng–thua13-11
51%Thắng loạt không mất map nào41%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs STATE: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngSTATESTATESTATE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và STATE trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10STATE · thắng 6/10
BTricked0–2
TSTATE2–1
TTNC2–0
BLavked0–2
BNuclear TigeRES1–2
TBebop2–0
BQWENTRY0–2
BWW Team0–1
TMANA eSports2–1
Blos kogutos1–2
BESC Gaming1–2
TENCE Academy2–1
Bex-RUBY1–2
BRUSTEC0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TQWENTRY2–1
BTeam Nemesis0–2
TBebop2–1
TBebop2–0
TOlyBet SB2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %STATE
60%20 mapLLWWL
Mirage
29%7 mapLLWWL
69%16 mapLWWLW
Ancient
33%9 mapLWWLL
47%15 mapLLWLL
Nuke
56%9 mapLWLLW
59%17 mapWWLWW
Dust II
–
73%11 mapWWWWL
Overpass
80%5 mapWLWWW
57%7 mapWWLWW
Anubis
0%2 mapLL
–
Inferno
33%9 mapWLLWL

Liquipedia CC BY-SA