Kết quả ex-RUBY vs Leo Team (ex-RUBY-Leo): CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 30/01/2026

48.9%Xác suất thắng trước trận51.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Leo Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis42 phút
ex-RUBY
13
T9:3CT4:5
Leo Team
8
MAP 2Nuke42 phút
ex-RUBY
13
T5:7CT8:2
Leo Team
9

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs Leo Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: ex-RUBY 1630, Leo Team 1636.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, Leo Team thắng 5/10. Leo Team đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ex-RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Leo Team

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng62
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ09/2024
856eDPI–
MalkissHồ sơ
Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiLeo Team
56% (19-15)Tỉ lệ thắng map57% (199-148)
3-3Map quyết định thắng–thua23-25
63%Thắng loạt không mất map nào68%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
60%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và Leo Team trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10Leo Team · thắng 5/10
BFingers Crossed0–2
Billwill1–2
BENCE1–2
BKOLESIE1–2
TAM Gaming2–1
TJohnny Speeds2–1
TBrute2–0
TSangal2–0
BEternal Fire0–2
BARCRED0–2
BOramond0–2
TFavbet2–0
BUrsa0–1
TAM Gaming1–0
BTricked1–2
TNAVI Junior2–0
BALGO Esports1–2
TMANA eSports2–0
BWildcard Academy0–2
TMASONIC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Leo Team
25%4 mapWLLL
Dust II
67%6 mapLWWWW
75%4 mapWWWL
Ancient
80%5 mapWWLWW
50%2 mapWL
Nuke
50%4 mapLWLW
80%5 mapWWWLW
Mirage
–
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
67%3 mapWWL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA