Kết quả Zero Tenacity vs Nuclear TigeRES (Z10-NTR): CCT Europe Series #11 season 3 2025, ngày 20/11/2025

26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs Nuclear TigeRES: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno45 phút
Zero Tenacity
13
CT6:6T7:2
Nuclear TigeRES
8
MAP 2Mirage42 phút
Zero Tenacity
9
T2:10CT7:3
Nuclear TigeRES
13
MAP 3Nuke40 phút
Zero Tenacity
9
CT5:7T4:6
Nuclear TigeRES
13

Liquipedia CC BY-SA

Zero Tenacity vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: Zero Tenacity 1628, Nuclear TigeRES 1745.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 0, Nuclear TigeRES thắng 1. Nuclear TigeRES thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League European Open Qualifier season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 3/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 9/10. Nuclear TigeRES đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs Nuclear TigeRES

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiNuclear TigeRES
52% (194-182)Tỉ lệ thắng map60% (156-102)
34-35Map quyết định thắng–thua20-15
56%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT59%
52%Thắng hiệp 173%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs Nuclear TigeRES: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và Nuclear TigeRES trước trận

Zero Tenacity · thắng 3/10Nuclear TigeRES · thắng 9/10
BRUBY0–2
BOramond0–2
BTPuDCATb TPu1–2
TSPARTA2–0
BkONO.ECF1–2
BSangal1–2
TWashington2–1
BAlliance0–2
BESC Gaming1–2
TSinners2–1
TCopenhagen Wolves2–0
TFavbet2–0
BBetera Esports1–2
TMonte2–0
TJiJieHao2–0
TK272–0
T5002–1
TDynamo Eclot2–0
TARCRED2–0
TGenOne2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %Nuclear TigeRES
53%15 mapWLLLW
Mirage
40%5 mapLWWLL
47%15 mapLWWWL
Dust II
75%4 mapLWWW
54%13 mapWWWLW
Inferno
100%5 mapWWWWW
29%14 mapLLLLL
Nuke
50%2 mapWL
–
Ancient
78%9 mapWWWLW
75%4 mapWWWL
Train
67%3 mapLWW
40%5 mapLLLWW
Anubis
–
25%4 mapWLLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA