Kết quả NIP vs Sangal (NIP-SNG): Stake Ranked Episode 4: Closed Qualifier 2026, ngày 03/09/2026

88.9%Xác suất thắng trước trận11.1%
Map 1SangalthắngMap 2NIPNIPthắngMap 3NIPNIPthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 233 điểm Elo: NIP 1837, Sangal 1604.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: NIP thắng 1, Sangal thắng 1. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 4 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Sangal thắng 7/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Sangal

NIPElo: #12VRS: #18
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng43%
31Trận 12 tháng40
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi17
04/2026Ở đội từ12/2025
1040eDPI–
SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiSangal
54% (99-85)Tỉ lệ thắng map55% (132-106)
12-18Map quyết định thắng–thua21-20
67%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
54%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Sangal: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng1thắngSangalSangal

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của NIP và Sangal trước trận

NIP · thắng 5/10Sangal · thắng 7/10ThắngThua
155816591760186118341602155816591760186118341602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis1–2
TBetBoom Team2–0
BLegacy0–1
Bmagic0–2
BpaiN0–2
THeroic2–1
TECHO2–0
T100 Thieves2–1
TM802–0
BK271–2
TPURE2–1
TBetclic Apogee Esports1–0
BJiJieHao1–2
Tzeste2–0
BVirtus.pro0–2
TPassion UA2–1
TTricked2–0
TASTRAL2–1
TPURE2–0
BASTRAL0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Sangal
72%18 mapWLLWL
Nuke
50%4 mapLWLW
42%12 mapWLWWL
Mirage
33%6 mapLLLWW
40%15 mapWLLLW
Ancient
0%2 mapLL
56%9 mapLWLLW
Anubis
50%4 mapWWLL
43%7 mapWLLLL
Dust II
0%1 mapL
100%4 mapWWWW
Inferno
50%4 mapWWLL
67%3 mapWLW
Overpass
–
0%2 mapLL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA