Kết quả NIP vs Legacy (NIP-LGC): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18230LegacyLegacy#11 · Elo 19201
Esports World Cup 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
36.5%Xác suất thắng trước trận63.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 4NIPNIPNIPNIPNIPLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache35 phút▶
NIP
5
T4:8CT1:5
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: NIP 1823, Legacy 1920.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 0, Legacy thắng 1. Legacy thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 6/10 trận, Legacy thắng 5/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Legacy

NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng58%
29Trận 12 tháng81
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
04/2026Ở đội từ10/2023
1040eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiLegacy
53% (99-88)Tỉ lệ thắng map56% (112-88)
12-20Map quyết định thắng–thua16-18
66%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
51%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Legacy: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP0thắng1thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Legacy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và Legacy trước trận

NIP · thắng 6/10Legacy · thắng 5/10ThắngThua
179018451899195418211911179018451899195418211911
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bmagic0–2
BpaiN0–2
THeroic2–1
TECHO2–0
T100 Thieves2–1
TM802–0
BK271–2
BHeroic1–2
TGentle Mates2–0
TK272–0
BG20–2
TPARIVISION2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2
TTYLOO2–0
TM802–0
BMonte0–1
TFlyQuest1–0
BMIBR0–1
TTeam Falcons3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Legacy
42%12 mapWLLLL
Dust II
62%21 mapLWLWW
37%19 mapWLLLW
Ancient
38%13 mapLLWLW
76%21 mapWWWLL
Nuke
50%10 mapLLLWW
43%14 mapWLWWL
Mirage
83%12 mapWWWLW
100%3 mapWWW
Inferno
59%17 mapWLWWW
45%11 mapWLWLL
Anubis
–
50%4 mapLWLW
Overpass
80%5 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA