Kết quả M80 vs NIP: BLAST Bounty Summer 2026, ngày 21/07/2026

M80M80#37 · Elo 18290NIPNIPNIP#12 · Elo 17982
BLAST Bounty Summer 2026 · QualifierĐã kết thúcBO3
56.7%Xác suất thắng trước trận43.3%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Vòng 1/16 Trận 15M80M80M80NIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno61 phút▶
M80
10
T6:6CT4:7
NIP
13
MAP 2Ancient43 phút▶
M80
8
CT6:6T2:7
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: M80 1829, NIP 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 1, NIP thắng 0. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, NIP thắng 4/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs NIP

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng47%
73Trận 12 tháng30
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi24
10/2023Ở đội từ04/2026
900eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiNIP
65% (130-69)Tỉ lệ thắng map52% (100-91)
13-13Map quyết định thắng–thua11-23
74%Thắng loạt không mất map nào68%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs NIP: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và NIP trước trận

M80 · thắng 6/10NIP · thắng 4/10ThắngThua
178318051826184818271798178318051826184818271798
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVoca2–0
TLAG Gaming2–0
TWINNERS2–0
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–1
TB81–0
BG20–1
TNRG2–0
BB80–2
TSharks1–0
BK271–2
BHeroic1–2
TGentle Mates2–0
TK272–0
BVirtus.pro1–2
BBIG1–2
TLuminosity2–1
BAlliance0–1
B3DMAX0–1
Tmagic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %NIP
25%8 mapLLLLW
Ancient
33%18 mapLLLWL
55%11 mapWLWLW
Mirage
43%14 mapWWLWL
40%10 mapLWWLL
Dust II
38%13 mapLLLLW
–
Nuke
74%23 mapLWWWW
53%15 mapWWLWL
Inferno
100%2 mapWW
60%5 mapWWLWL
Anubis
50%12 mapLLWLW
50%4 mapLWWL
Overpass
40%5 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA