Kết quả Aurora Gaming vs NRG (AUR-NRG): IEM Dallas 2025, ngày 20/05/2025

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18072NRGNRGNRG#41 · Elo 17760
IEM Dallas 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno39 phút▶
Aurora Gaming
13
CT9:3T4:1
NRG
4
MAP 2Nuke37 phút▶
Aurora Gaming
13
T9:3CT4:1
NRG
4

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Aurora Gaming 1807, NRG 1776.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 5/10 trận, NRG thắng 8/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs NRG

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng70%
–Trận 12 tháng54
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
26Tuổi25
04/2025Ở đội từ12/2023
2400eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
IGL
oSeeAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiNRG
51% (168-159)Tỉ lệ thắng map67% (176-87)
32-32Map quyết định thắng–thua15-12
43%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
52%Round thắng ở bên CT34%
65%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Aurora Gaming và NRG trước trận

Aurora Gaming · thắng 5/10NRG · thắng 8/10
BHeroic1–2
TFURIA2–1
BAstralis1–2
TThe MongolZ2–0
TODDIK2–0
BNatus Vincere0–2
TNIP2–1
THOTU2–1
BBIG1–2
BComplexity1–2
BTeam Falcons0–2
BLegacy0–2
TBLUEJAYS2–0
TMoneyball2–1
TNouns3–0
TNouns2–0
TGetting Info2–1
TBLUEJAYS2–1
TNouns2–0
TBLUEJAYS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %NRG
70%10 mapWWWLL
Anubis
100%1 mapW
86%7 mapWWWWL
Mirage
0%3 mapLLL
0%4 mapLLLL
Train
50%4 mapLLWW
67%6 mapLLWWW
Dust II
100%1 mapW
33%6 mapLLWLW
Inferno
0%1 mapL
50%4 mapWLWL
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA