Kết quả Nemiga vs Nexus (NEMI-NXS): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 07/11/2025

83.9%Xác suất thắng trước trận16.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II31 phút
Nemiga
13
CT10:2T3:2
Nexus
4
MAP 2Ancient29 phút
Nemiga
13
T10:2CT3:1
Nexus
3

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: Nemiga 1684, Nexus 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Nexus thắng 1. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #9 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 7/10 trận, Nexus thắng 3/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Nexus

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng32%
–Trận 12 tháng38
–10 trận gần nhất2/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
11/2024Ở đội từ09/2024
760eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiNexus
50% (118-119)Tỉ lệ thắng map45% (180-216)
19-21Map quyết định thắng–thua23-42
56%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
44%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Nexus: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Nexus trước trận

Nemiga · thắng 7/10Nexus · thắng 3/10
TVenom2–1
TFUT Esports2–1
TSpirit Academy2–1
TNexus2–1
BVenom1–2
TFORZE Reload2–0
BTPuDCATb TPu1–2
TDziuseppe2–0
BSangal1–2
TTPuDCATb TPu2–0
TTeam Novaq2–1
BNemiga1–2
BNuclear TigeRES0–2
BAMKAL ESPORTS0–2
BMetizport0–2
TJohnny Speeds2–0
BALLINNERS1–2
BBetera Esports1–2
BEYEBALLERS0–2
TDziuseppe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Nexus
38%13 mapLLLWL
Dust II
50%16 mapLWLWW
58%12 mapLLWLW
Ancient
50%14 mapLWLWW
71%7 mapLWWWW
Train
30%10 mapWLLLL
60%5 mapLWLWW
Mirage
55%11 mapWLWWL
67%3 mapWWL
Anubis
20%5 mapLLLLW
100%2 mapWW
Inferno
20%5 mapWLLLL
–
Nuke
50%6 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA