Kết quả Nemiga vs Nexus (NEMI-NXS): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 31/10/2025

82.3%Xác suất thắng trước trận17.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient48 phút
Nemiga
10
T5:7CT5:6
Nexus
13
MAP 2Mirage32 phút
Nemiga
13
CT8:4T5:0
Nexus
4
MAP 3Train51 phút
Nemiga
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
Nexus
12

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 174 điểm Elo: Nemiga 1662, Nexus 1488.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 0, Nexus thắng 1. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, Nexus thắng 3/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Nexus

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng31%
–Trận 12 tháng36
–10 trận gần nhất2/10
–Chuỗi hiện tạithua 4
22Tuổi25
11/2024Ở đội từ09/2024
760eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiNexus
50% (114-115)Tỉ lệ thắng map45% (179-215)
15-21Map quyết định thắng–thua22-41
63%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
36%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Nexus: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga0thắng1thắngNexusNexus

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Nexus trước trận

Nemiga · thắng 6/10Nexus · thắng 3/10
BVenom1–2
TFORZE Reload2–0
BTPuDCATb TPu1–2
TDziuseppe2–0
BSangal1–2
TTPuDCATb TPu2–0
TENCE2–0
T9INE2–1
TNuclear TigeRES2–1
BInner Circle Esports0–2
BNuclear TigeRES0–2
BAMKAL ESPORTS0–2
BMetizport0–2
TJohnny Speeds2–0
BALLINNERS1–2
BBetera Esports1–2
BEYEBALLERS0–2
TDziuseppe2–1
B5001–2
TVP.Prodigy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Nexus
40%10 mapWWLLL
Dust II
50%16 mapLWLWW
63%8 mapWWLWL
Ancient
54%13 mapLWWLL
33%3 mapLWL
Mirage
50%10 mapWWLWL
50%4 mapLWLW
Train
25%8 mapLLLLL
67%3 mapWWL
Anubis
33%6 mapLLLLW
–
Nuke
63%8 mapLLWLW
100%2 mapWW
Inferno
20%5 mapWLLLL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA