Kết quả fnatic vs Rune Eaters (FNC-RE): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 26/05/2026

80.5%Xác suất thắng trước trận19.5%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: fnatic 1730, Rune Eaters 1569.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Rune Eaters thắng 0. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Rune Eaters

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng37%
58Trận 12 tháng68
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi20
03/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiRune Eaters
56% (157-123)Tỉ lệ thắng map48% (59-64)
23-24Map quyết định thắng–thua6-17
63%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và Rune Eaters trước trận

fnatic · thắng 7/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
147615631649173617141567147615631649173617141567
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked1–2
TALGO Esports2–0
Tmegoshort2–0
TBrute2–0
BOramond1–2
TFalcons Force2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BLavked0–2
TTDK2–1
THAVU2–0
BBebop0–2
Bex-RUBY1–2
THEROIC Academy2–0
TBebop2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
T20072–0
TBushido Wildcats2–0
Bex-RUBY1–2
BEternal Fire1–2
BBrute0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Rune Eaters
38%8 mapLLWWW
Ancient
11%9 mapLLLWL
75%8 mapLWWLW
Mirage
57%7 mapLLLWW
50%6 mapWLWLW
Dust II
88%8 mapWWWWW
50%10 mapLLLWW
Anubis
50%2 mapLW
63%8 mapLLWWW
Inferno
50%2 mapWL
43%7 mapLWLWW
Overpass
0%2 mapLL
–
Nuke
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA