Kết quả 1WIN vs Eternal Fire (1WIN-EF): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 18/05/2026

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Map 11WIN1WINthắngMap 21WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: 1WIN 1732, Eternal Fire 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 1WIN thắng 2, Eternal Fire thắng 1. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. 1WIN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Eternal Fire

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng49%
49Trận 12 tháng37
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi23
05/2024Ở đội từ04/2026
1440eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
rigoN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiEternal Fire
60% (205-137)Tỉ lệ thắng map53% (216-193)
21-33Map quyết định thắng–thua35-29
74%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
56%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN2thắng1thắngEternal FireEternal Fire

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Eternal Fire trước trận

1WIN · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 5/10ThắngThua
161116621713176417301674161116621713176417301674
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BNuclear TigeRES0–2
TBebop2–0
TBET-M 332–0
TWW Team2–0
TTDK2–0
TJUMBO TEAM2–0
BK270–2
TJUMBO TEAM2–0
TNuclear TigeRES2–0
TJohnny Speeds2–0
Bmagic0–2
TNemiga2–0
BLilmix1–2
TFC Famalicão Esports2–0
BBIG Academy1–2
BSashi Esport1–2
Taimclub2–1
BPassion UA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Eternal Fire
50%8 mapLWLWL
Dust II
83%6 mapWLWWW
86%7 mapWWWLW
Inferno
50%6 mapWLWWL
50%8 mapLLWWW
Ancient
50%4 mapLWWL
60%5 mapWLWLW
Overpass
33%3 mapLLW
67%3 mapWWL
Mirage
60%5 mapLWWLW
50%2 mapLW
Anubis
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA