Kết quả magic vs NIP (MGC-NIP): Stake Ranked Episode 2 2026, ngày 30/05/2026

magicmagic#26 · Elo 18771NIPNIPNIP#12 · Elo 18332
Stake Ranked Episode 2 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
59.3%Xác suất thắng trước trận40.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

magic vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút
magic
11
T3:9CT8:4
NIP
13
MAP 2Ancient41 phút
magic
13
T8:4CT5:2
NIP
6
MAP 3Mirage47 phút
magic
11
CT8:4T3:9
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

magic vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: magic 1877, NIP 1833.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: magic thắng 1, NIP thắng 0. magic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 7/10 trận, NIP thắng 5/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs NIP

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng56%
68Trận 12 tháng27
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi24
03/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐộiNIP
65% (80-43)Tỉ lệ thắng map54% (106-92)
12-6Map quyết định thắng–thua12-23
67%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs NIP: các lần gặp trước trận này

magicmagic1thắng0thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho magic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của magic và NIP trước trận

magic · thắng 7/10NIP · thắng 5/10ThắngThua
175717991841188318751835175717991841188318751835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNIP2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2
BTeam Falcons0–2
T9z2–1
TGentle Mates2–0
THeroic2–1
TK272–0
BMonte0–2
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TSharks2–0
THeroic2–0
BLynn Vision1–2
BB80–1
BMonte1–2
TBIG2–1
T100 Thieves2–0
BMonte1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %NIP
47%15 mapWLLLW
Mirage
38%13 mapLWLWL
64%11 mapLWLWW
Ancient
35%17 mapWLWLL
–
Nuke
74%23 mapWWWWW
33%9 mapLLWLW
Dust II
38%13 mapLLLLW
100%2 mapWW
Anubis
56%9 mapLWWLW
63%8 mapLWWLW
Inferno
–
100%3 mapWWW
Overpass
40%5 mapWLWLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA