Kết quả B8 vs NIP: CS Asia Championships 2026, ngày 20/05/2026

B8B8B8#22 · Elo 18211NIPNIPNIP#12 · Elo 17940
CS Asia Championships 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết nhánh trên 2B8B8B8B8B8NIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient45 phút▶
B8
13
CT7:5T6:4
NIP
9

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: B8 1821, NIP 1794.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: B8 thắng 1, NIP thắng 2. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 5/10 trận, NIP thắng 4/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs NIP

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng55%
36Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
16Tuổi24
02/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiNIP
49% (85-88)Tỉ lệ thắng map54% (106-90)
12-18Map quyết định thắng–thua13-23
56%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
41%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs NIP: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng2thắngNIPNIPNIP

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của B8 và NIP trước trận

B8 · thắng 5/10NIP · thắng 4/10ThắngThua
174617751804183318221791174617751804183318221791
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality0–2
TFUT Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team1–2
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–0
BNatus Vincere1–2
BFUT Esports0–2
TLegacy2–0
TInner Circle Esports2–0
BMonte1–2
TBIG2–1
T100 Thieves2–0
BMonte1–2
TSharks2–0
BHeroic0–2
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %NIP
48%21 mapWLWWL
Mirage
36%11 mapLWLLL
43%7 mapLWWLL
Nuke
70%23 mapWWWLW
63%16 mapWWLLW
Ancient
33%12 mapWWLWL
54%13 mapWWLLL
Dust II
38%13 mapLLLWW
38%8 mapLWLWW
Overpass
43%7 mapWLWLL
0%2 mapLL
Anubis
56%9 mapLWWLW
25%8 mapLLLLW
Inferno
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Train
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA