Kết quả Monte vs NIP (MNTE-NIP): CCT Global Finals Season 3 2026, ngày 24/04/2026

63.1%Xác suất thắng trước trận36.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke51 phút
Monte
10
CT8:4T2:9
NIP
13
MAP 2Dust II47 phút
Monte
13
T7:5CT6:2
NIP
7
MAP 3Anubis81 phút
Monte
16
CT4:8T8:4OT1 T2:1OT1 CT2:1
NIP
14

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Monte 1831, NIP 1769.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Monte thắng 2, NIP thắng 1. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, NIP thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs NIP

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng61%
61Trận 12 tháng23
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi24
04/2025Ở đội từ04/2026
820eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiNIP
56% (176-137)Tỉ lệ thắng map55% (112-93)
36-22Map quyết định thắng–thua14-22
51%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
53%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs NIP: các lần gặp trước trận này

MonteMonte2thắng1thắngNIPNIPNIP

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Monte và NIP trước trận

Monte · thắng 6/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
172717691810185218441769172717691810185218441769
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
TM802–0
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
THAVU2–0
BBetBoom Team0–2
T9INE2–1
BFaZe0–2
BLegacy0–2
TSharks2–0
BHeroic0–2
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2
TOG2–1
TAlliance2–0
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %NIP
55%11 mapWLWWW
Nuke
68%22 mapWLWLW
63%16 mapWWWLW
Dust II
45%11 mapLWWWL
38%8 mapWLWLL
Mirage
33%9 mapLLLWL
33%3 mapLLW
Ancient
23%13 mapWLWLL
0%3 mapLLL
Overpass
43%7 mapWLWLL
75%4 mapWLWW
Anubis
60%5 mapWLWLW
60%5 mapLWLWW
Inferno
0%2 mapLL
–
Train
50%6 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA