Kết quả paiN vs FaZe: IEM Atlanta 2026, ngày 11/05/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17762FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18150
IEM Atlanta 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
41.5%Xác suất thắng trước trận58.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
paiN
13
CT9:3T4:3
FaZe
6
MAP 2Anubis52 phút▶
paiN
13
T9:3CT4:5
FaZe
8

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: paiN 1776, FaZe 1815.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: paiN thắng 2, FaZe thắng 5. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 9/10 trận, FaZe thắng 6/10. paiN đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs FaZe

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng49%
15Trận 12 tháng74
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
31Tuổi25
–Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiFaZe
48% (78-83)Tỉ lệ thắng map51% (97-95)
17-8Map quyết định thắng–thua12-18
45%Thắng loạt không mất map nào66%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
48%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs FaZe: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN2thắng5thắngFaZeFaZeFaZe

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của paiN và FaZe trước trận

paiN · thắng 9/10FaZe · thắng 6/10ThắngThua
174917741800182617841806174917741800182617841806
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGaimin Gladiators3–1
TFluxo W7M2–0
TShindeN2–1
TGalorys2–1
TALKA GAMING2–0
TGaimin Gladiators2–1
B9z1–2
TShindeN2–0
TDashSkins2–0
TBounty Hunters Esports2–1
BNatus Vincere0–2
TG22–1
TFURIA2–1
BNatus Vincere0–2
BInner Circle Esports0–2
BBIG1–2
Tillwill2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TDrama eSports2–0
TBEE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %FaZe
9%11 mapLLLLL
Dust II
59%17 mapLWWLL
67%12 mapWWLWL
Nuke
67%15 mapWLWWL
45%11 mapLWWLW
Mirage
36%14 mapWLLWL
67%6 mapLWWWL
Inferno
46%13 mapLLLLL
0%2 mapLL
Ancient
31%13 mapLLLWL
17%6 mapLLLLL
Overpass
50%8 mapLWLWW
0%1 mapL
Anubis
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA