Kết quả FaZe vs paiN: IEM Melbourne 2025, ngày 21/04/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18322paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17050
IEM Melbourne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis50 phút▶
FaZe
13
T4:8CT9:3
paiN
11
MAP 2Inferno54 phút▶
FaZe
13
T8:4CT5:7
paiN
11

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: FaZe 1832, paiN 1705.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FaZe thắng 3, paiN thắng 1. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 6/10 trận, paiN thắng 3/10. FaZe đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs paiN

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng–
11Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi20
12/2022Ở đội từ11/2023
1000eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
dav1deuS
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộipaiN
56% (102-81)Tỉ lệ thắng map64% (183-105)
17-15Map quyết định thắng–thua26-11
59%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
55%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs paiN: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe3thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FaZe và paiN trước trận

FaZe · thắng 6/10paiN · thắng 3/10
TComplexity2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BComplexity0–2
TRare Atom2–0
TpaiN2–0
BAstralis1–2
BSpirit0–2
TAstralis2–0
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–1
BG20–2
TNemiga2–1
TLynn Vision2–1
BFlyQuest1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %paiN
58%12 mapWWLWW
Dust II
45%11 mapLLWLW
60%10 mapWWLWL
Nuke
75%12 mapWLLWL
43%7 mapLWLWW
Inferno
20%15 mapLLWLL
50%4 mapLWWL
Mirage
54%13 mapLWWLL
69%13 mapLLWWW
Ancient
–
43%7 mapLWLLW
Anubis
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA