Kết quả FaZe vs FURIA: BLAST Rivals Spring 2026, ngày 30/04/2026

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17922FURIAFURIA#6 · Elo 19331
BLAST Rivals Spring 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
22.5%Xác suất thắng trước trận77.5%
Xem lại
BLAST Rivals Spring 2026 · Bán kết nhánh dướiFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · Polex · PT

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút▶
FaZe
13
T9:3CT4:1
FURIA
4
MAP 2Mirage45 phút▶
FaZe
7
CT5:7T2:6
FURIA
13
MAP 3Nuke35 phút▶
FaZe
13
T10:2CT3:1
FURIA
3

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: FaZe 1792, FURIA 1933.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: FaZe thắng 6, FURIA thắng 4. FaZe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 5/10 trận, FURIA thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs FURIA

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng68%
73Trận 12 tháng62
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi21
12/2022Ở đội từ05/2025
1000eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiFURIA
51% (95-93)Tỉ lệ thắng map62% (150-93)
10-18Map quyết định thắng–thua24-17
71%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT55%
41%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs FURIA: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe6thắng4thắngFURIAFURIA

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của FaZe và FURIA trước trận

FaZe · thắng 5/10FURIA · thắng 5/10ThắngThua
177218371902196617901931177218371902196617901931
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere0–2
BInner Circle Esports0–2
BBIG1–2
Tillwill2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TDrama eSports2–0
TBEE2–0
Bfnatic0–2
BPassion UA1–2
Taimclub2–0
BGamerLegion1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %FURIA
31%13 mapLLLWL
Mirage
54%28 mapLLWLW
40%15 mapLLLLL
Inferno
57%21 mapWWLLW
57%14 mapWWWLL
Dust II
71%21 mapLWWWW
64%14 mapLLWWL
Nuke
63%16 mapLWLWL
56%9 mapWWLWL
Overpass
61%18 mapLWLLW
33%12 mapLLLWL
Ancient
50%2 mapLW
0%4 mapLLLL
Anubis
75%4 mapLWWW
–
Train
50%4 mapLWLW

Liquipedia CC BY-SA