Kết quả B8 vs Vitality (B8-VIT): IEM Atlanta 2026, ngày 13/05/2026

B8B8B8#22 · Elo 18270VitalityVitality#1 · Elo 21422
IEM Atlanta 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
5.4%Xác suất thắng trước trận94.6%
Xem lại
IEM Atlanta 2026 · Chung kết nhánh dướiB8B8B8B8B8VitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage38 phút▶
B8
5
T2:10CT3:3
Vitality
13
MAP 2Dust II46 phút▶
B8
8
CT4:8T4:5
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 315 điểm Elo: B8 1827, Vitality 2142.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: B8 thắng 0, Vitality thắng 1. Vitality thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 5/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 95% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Vitality

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng82%
35Trận 12 tháng71
5/1010 trận gần nhất9/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
16Tuổi25
02/2026Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiVitality
50% (85-86)Tỉ lệ thắng map75% (157-51)
12-18Map quyết định thắng–thua19-8
56%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT63%
42%Thắng hiệp 176%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Vitality: các lần gặp trước trận này

B8B8B80thắng1thắngVitalityVitality

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của B8 và Vitality trước trận

B8 · thắng 5/10Vitality · thắng 9/10ThắngThua
176318992035217218252140176318992035217218252140
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team1–2
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–0
BNatus Vincere1–2
BFUT Esports0–2
TLegacy2–0
TInner Circle Esports2–0
B3DMAX1–2
TFaZe2–0
BBetBoom Team1–2
TBC.Game Esports2–0
TNatus Vincere3–0
TGamerLegion2–0
TG22–1
TFUT Esports2–1
TSpirit3–0
TFURIA2–0
TNatus Vincere2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Vitality
50%20 mapWWLWW
Mirage
71%17 mapWWWWW
58%12 mapLWWLL
Dust II
95%22 mapWWWWL
25%8 mapLLLLW
Inferno
81%16 mapWWWWW
38%8 mapLWLWW
Overpass
93%15 mapWWLWW
43%7 mapLWWLL
Nuke
69%16 mapWLWWW
63%16 mapWWLLW
Ancient
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Anubis
83%6 mapLWWWW
0%3 mapLLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA