Kết quả SPARTA vs TPuDCATb TPu (SPARTA-TPu): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 14/11/2025

SPARTASPARTA#78 · Elo 15482TPuDCATb TPuTPuDCATb TPuElo 16590
Galaxy Battle Phase 5 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
27.5%Xác suất thắng trước trận72.5%
Map 1SPARTAthắngMap 2SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs TPuDCATb TPu: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: SPARTA 1548, TPuDCATb TPu 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SPARTA thắng 0, TPuDCATb TPu thắng 2. TPuDCATb TPu thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 4/10 trận, TPuDCATb TPu thắng 6/10. TPuDCATb TPu đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs TPuDCATb TPu

SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb
1NVISIBLEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
07/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI2560
bluewh1teHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiTPuDCATb TPu
47% (132-150)Tỉ lệ thắng map59% (121-85)
23-16Map quyết định thắng–thua15-21
52%Thắng loạt không mất map nào68%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
39%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs TPuDCATb TPu: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA0thắng2thắngTPuDCATb TPuTPuDCATb TPu

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TPuDCATb TPu ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SPARTA và TPuDCATb TPu trước trận

SPARTA · thắng 4/10TPuDCATb TPu · thắng 6/10
B5001–2
BARCRED1–2
TSangal2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
TThe glecs2–0
TEternal Fire2–0
BTeam Novaq0–2
BLeo Team1–2
BFire Flux Esports0–2
TEternal Fire2–1
BMonte0–2
TK272–0
TARCRED2–1
BVenom1–2
TDynamo Eclot2–0
T9INE2–1
TQUAZAR2–1
BSpirit Academy1–2
BFUT Esports0–2
TZero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %TPuDCATb TPu
27%11 mapWLLLL
Ancient
50%2 mapLW
56%9 mapWLWLW
Mirage
0%2 mapLL
33%9 mapWLWLL
Nuke
50%2 mapWL
0%6 mapLLLLL
Dust II
67%3 mapLWW
40%5 mapWLWLL
Train
67%3 mapWWL
25%4 mapLLWL
Overpass
–
–
Inferno
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA