Kết quả MOUZ NXT vs ex-RUBY (MOUZ.N-ex-RUBY): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 06/03/2026

42.9%Xác suất thắng trước trận57.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II60 phút
MOUZ NXT
13
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT1:1
ex-RUBY
16
MAP 2Ancient49 phút
MOUZ NXT
11
T6:6CT5:7
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: MOUZ NXT 1597, ex-RUBY 1630.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 21 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 4/10 trận, ex-RUBY thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs ex-RUBY

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng63%
23Trận 12 tháng8
4/1010 trận gần nhất5/8
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
17Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiex-RUBY
53% (151-135)Tỉ lệ thắng map60% (74-50)
25-22Map quyết định thắng–thua12-13
55%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và ex-RUBY trước trận

MOUZ NXT · thắng 4/10ex-RUBY · thắng 5/10
TUNiTY esports2–0
TOxuji Esports2–0
BWHITEBIRD0–2
BTricked0–2
Blos kogutos1–2
BK270–2
BEYEBALLERS0–2
TkONO.ECF2–0
TNuclear TigeRES2–1
BAlliance0–2
TAcend2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BFORZE Reload1–2
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
BTDK0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %ex-RUBY
75%4 mapWLWW
Ancient
67%9 mapLLWWW
100%3 mapWWW
Nuke
56%9 mapWLWWL
33%3 mapWLL
Dust II
44%9 mapWLLWW
67%6 mapWWLLW
Anubis
40%5 mapLWWLL
100%1 mapW
Mirage
80%10 mapWLWWW
0%2 mapLL
Overpass
67%6 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA