Kết quả Nuclear TigeRES vs MOUZ NXT (NTR-MOUZ.N): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 10/03/2026

62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs MOUZ NXT: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke68 phút
Nuclear TigeRES
15
CT10:2T2:10OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT0:3OT2 T0:1
MOUZ NXT
19
MAP 2Ancient41 phút
Nuclear TigeRES
13
T9:3CT4:4
MOUZ NXT
7
MAP 3Mirage43 phút
Nuclear TigeRES
8
T3:9CT5:4
MOUZ NXT
13

Liquipedia CC BY-SA

Nuclear TigeRES vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1676, MOUZ NXT 1616.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 1, MOUZ NXT thắng 1. MOUZ NXT thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 5/10 trận, MOUZ NXT thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs MOUZ NXT

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng58%
21Trận 12 tháng26
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi17
07/2025Ở đội từ07/2025
1236eDPI–
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiMOUZ NXT
59% (217-149)Tỉ lệ thắng map53% (157-140)
33-25Map quyết định thắng–thua28-22
60%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
67%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES1thắng1thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ NXT ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và MOUZ NXT trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 5/10MOUZ NXT · thắng 5/10
T1WIN2–0
TDonstu Esports2–0
BVP.Prodigy0–2
BVP.Prodigy0–2
TNemiga2–1
BARCRED0–2
TWHITEBIRD2–1
TYounglings2–0
BMOUZ NXT1–2
Bex-RUBY0–2
TTeam Nemesis2–1
TAcend2–1
TGenOne2–1
Bex-RUBY0–2
TUNiTY esports2–0
TOxuji Esports2–0
BWHITEBIRD0–2
BTricked0–2
Blos kogutos1–2
BK270–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %MOUZ NXT
67%15 mapWWLWL
Ancient
67%6 mapWLWWL
57%7 mapWLLLW
Dust II
40%5 mapWLLLW
50%10 mapWWWLL
Mirage
100%1 mapW
75%4 mapLWWW
Anubis
57%7 mapLWLLW
40%5 mapLWWLL
Nuke
100%3 mapWWW
71%7 mapWWWLL
Inferno
–
67%3 mapWWL
Train
–
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA